huyền bí

Học thuật
Thân thiện
huyền bí

Đó chỉ là một hiện tượng khoa học, không có gì huyền bí.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu kín, khó hiểu, khó lý giải: Chỉ những điều bí ẩn, không dễ dàng nhận biết hoặc giải thích bằng lý trí thông thường, thường gợi cảm giác tò mò hoặc kính sợ.
    • Thuộc về thế giới siêu nhiên, huyền diệu: Chỉ những hiện tượng, sức mạnh hoặc tri thức được cho vượt ra ngoài phạm vi của khoa học kinh nghiệm thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu rừng già mang một vẻ đẹp huyền bí hoang . (Khu rừng già mang một vẻ đẹp bí ẩn hoang .)
    • Những câu chuyện về nền văn minh cổ đại Atlantis luôn chứa đựng nhiều điều huyền bí. (Những câu chuyện về nền văn minh cổ đại Atlantis luôn chứa đựng nhiều điều bí ẩn.)
    • Anh ta tin vào những sức mạnh huyền bí có thể điều khiển vận mệnh. (Anh ta tin vào những sức mạnh siêu nhiên có thể điều khiển vận mệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang tính huyền bí": đặc điểm bí ẩn, khó giải thích.

    • Bức tranh cổ ấy toát lên một vẻ đó mang tính huyền bí. (Bức tranh cổ ấy toát lên một vẻ đó mang tính bí ẩn.)
  • "sự huyền bí" (danh từ hóa): tính chất bí ẩn, sự bí ẩn.

    • Sự huyền bí của vũ trụ luôn động lực thúc đẩy các nhà khoa học khám phá. (Sự bí ẩn của vũ trụ luôn động lực thúc đẩy các nhà khoa học khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Bí ẩn (tính từ/danh từ): kín đáo, khó hiểu, khó lý giải. (Gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Huyền diệu (tính từ): kỳ lạ, lạ lùng đến mức như phép màu. (Nhấn mạnh khía cạnh kỳ ảo, phi thường).
  • Huyền nhiệm (tính từ): bí ẩn linh thiêng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng.
  • Thần bí (tính từ): bí ẩn, liên quan đến thần thánh, siêu nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • hiểm: khó hiểu, khó giải thích.
  • Huyền ảo: mờ ảo, khó nắm bắt, như trong giấc mơ.
  • Kỳ : lạ lùng bí ẩn.
Từ trái nghĩa
  • Minh bạch: rõ ràng, dễ hiểu.
  • Hiển nhiên: rõ ràng, ai cũng thấy, không cần bàn cãi.
  • Khoa học: có thể giải thích được bằng các phương pháp nguyên lý khoa học.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Điều huyền bí: chỉ một sự việc, hiện tượng bí ẩn.

    • Cuốn sách này tiết lộ nhiều điều huyền bí về lịch sử nhân loại. (Cuốn sách này tiết lộ nhiều điều bí ẩn về lịch sử nhân loại.)
  • Vẻ huyền bí: dáng vẻ, cảm giác bí ẩn toát ra từ ai đó hoặc cái đó.

    • Đôi mắt ấy ánh lên vẻ huyền bí khó tả. (Đôi mắt ấy ánh lên vẻ bí ẩn khó tả.)
huyền bí

Đó chỉ là một hiện tượng khoa học, không có gì huyền bí.

  1. tt (H. huyền: sâu kín; : kín) Sâu kín khó hiểu: Đó chỉ một hiện tượng khoa học, không huyền bí.